DỊCH VỤ CHO THUÊ
CHO THUÊ MÁY HUỶ TÀI LIỆU
DANH MỤC SẢN PHẨM
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
24/24 - 0918 976 522
SKYPE - 0918 976 522
ZALO - 0918 976 522
DANH SÁCH ĐỐI TÁC KHÁCH HÀNG
DỊCH VỤ CHO THUÊ
CHO THUÊ MÁY HUỶ TÀI LIỆU
Máy hủy giấy HSM 104.3C
Máy hủy giấy HSM 70.2S
Máy hủy giấy Oastar L320
Máy hủy giấy Oastar Power III-S
Máy hủy giấy Oastar RS6600-T
Máy hủy giấy SUMURAI SHREDSTAR MULTISHRED
Máy hủy tài liệu Primo 900S-900
Máy hủy tài liệu Silicon PS-3000C
Máy hủy tài liệu Silicon PS-3000M
Máy hủy tài liệu Silicon PS-620C
Fanpage Facebook
LIÊN KẾT WEBSITE
THỐNG KÊ
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Máy hủy giấy tự động intimus AutoShred 400 CP4
MÁY HỦY GIẤY TỰ ĐỘNG intimus AutoShred 400 CP4
Tính năng vận hành & An toàn
-
Điều khiển: Màn hình cảm ứng.
-
Hiển thị trạng thái: Sẵn sàng, kẹt vật liệu, quá nhiệt, quá tải, chưa lắp thùng chứa, thùng đầy, nắp trên đóng/mở.
-
Tự động Start/Stop: Có.
-
Tự động đảo ngược (Chống kẹt): Có.
-
Tự động tắt nguồn: Có (Sau 5 phút không sử dụng).
-
Bảo vệ kẹt giấy & Quá nhiệt: Có.
-
Khay chứa giấy có khóa: Có (Giúp bảo mật khi máy đang tự động hủy 400 tờ).
-
Cảm biến & Cửa sổ kiểm tra thùng đầy: Có.
-
Bánh xe di chuyển: Có.
-
Chứng chỉ: CE, UKCA.
Thông số kỹ thuật
| Phạm vi sử dụng | Văn phòng |
| Hình thức nạp giấy | Thủ công (Manual) và Tự động (Automatic) |
| Kích thước sợi hủy giấy (mm) | 4 x 12 |
| Kiểu hủy giấy | Hủy vụn (Cross cut) |
| Kích thước hủy đĩa/thẻ (mm) | 35 |
| Kiểu hủy đĩa/thẻ | Hủy sợi (Strip cut) |
| Mức độ bảo mật ISO/IEC 21964 | P-4 (Mức bảo mật cao cho tài liệu nhạy cảm) |
| Vật liệu hủy | Giấy có kẹp bấm/kẹp bướm, CD/DVD/Blu-ray, thẻ nhựa |
| Giải pháp xử lý rác | Thùng chứa bằng nhựa có thể tháo rời |
| Chiều rộng họng nạp (mm) | 230 |
| Khổ giấy tương thích | A4 |
| Công suất hủy thủ công (80g/m²) | Lên đến 10 tờ |
| Công suất hủy tự động (80g/m²) | Lên đến 400 tờ |
| Tốc độ hủy tự động (mm/s) | 180 |
| Dung tích thùng chứa (Lít) | 55 |
| Dung tích thùng chứa (Tờ) | Khoảng 670 tờ |
| Thời gian vận hành tối đa (Tự động) | 240 phút chạy / 45 phút nghỉ |
| Độ ồn (khi không tải) dB(A) | 56 (Rất êm cho môi trường văn phòng) |
| Công suất mô-tơ (W) | 345 |
| Nguồn điện (V / Hz) | 230 / 50 |
| Kích thước sản phẩm R x S x C (cm) | 40 x 50 x 76 |
| Trọng lượng (kg) | 23 |
Bình luận
Sản phẩm cùng loại






































